old style font

old style font

A book cover uses an old style font for its title.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểu chữ cổ điển

old style font một kiểu chữ (typeface) dựa trên thiết kế từ thế kỷ 18, được phân biệt bởi sự bất đối xứng, các nét serif chéo lên (slanted ascender serifs), độ tương phản thấp giữa các nét đậm nét nhạt. Kiểu chữ này thường mang vẻ cổ điển, trang nhã dễ đọc trong văn bản in ấn.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách được in bằng kiểu chữ cổ điển, mang lại vẻ ngoài cổ điển vượt thời gian.)
  • (Các nhà thiết kế thường chọn kiểu chữ cổ điển cho các tài liệu trang trọng như thiệp mời cưới.)
  • (Trang web sử dụng kiểu chữ cổ điển để gợi lên cảm giác truyền thống đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old style font with high readability": Kiểu chữ cổ điển độ dễ đọc cao, thường được dùng trong sách báo giấy.

    • Many classic novels are typeset in old style fonts to enhance reading comfort. (Nhiều tiểu thuyết kinh điển được sắp chữ bằng kiểu chữ cổ điển để tăng cường sự thoải mái khi đọc.)
  • "Contrast between old style and modern fonts": Sự tương phản giữa kiểu chữ cổ điển kiểu chữ hiện đại, thường được phân tích trong thiết kế đồ họa.

    • Old style fonts have less contrast between thick and thin strokes compared to modern fonts. (Kiểu chữ cổ điển độ tương phản giữa nét đậm nét nhạt thấp hơn so với kiểu chữ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-style (adj): thuộc về kiểu , cổ điển (có thể dùng để mô tả phong cách nói chung, không chỉ chữ).

    • The old-style architecture of the building attracts many tourists. (Kiến trúc cổ điển của tòa nhà thu hút nhiều du khách.)
  • Typeface (n): kiểu chữ, họ chữ (thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả old style font).

    • Garamond is a famous example of an old style typeface. (Garamond một dụ nổi tiếng về kiểu chữ cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Classic typeface: kiểu chữ kinh điển.

    • The classic typeface used in the manuscript is an old style font. (Kiểu chữ kinh điển được sử dụng trong bản thảo một kiểu chữ cổ điển.)
  • Traditional font: phông chữ truyền thống.

    • Traditional fonts like old style fonts are preferred for historical publications. (Các phông chữ truyền thống như kiểu chữ cổ điển được ưa chuộng cho các ấn phẩm lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "old style font". Tuy nhiên, có thể dùng: - Set in (a font): sắp chữ bằng (một phông chữ). - The letter was set in an old style font to match the vintage theme. (Bức thư được sắp chữ bằng kiểu chữ cổ điển để phù hợp với chủ đề cổ điển.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "old style font".